| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 8,35 | +10,16% | +0,083% | +0,006% | -0,13% | 1,75 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 7,27 | +8,85% | +0,073% | +0,006% | -0,06% | 1,25 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 6,81 | +8,29% | +0,068% | +0,007% | -0,10% | 2,14 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 6,48 | +7,89% | +0,065% | +0,010% | -0,07% | 1,61 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 5,96 | +7,25% | +0,060% | +0,008% | -0,06% | 3,17 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 5,86 | +7,13% | +0,059% | -0,008% | +0,06% | 5,43 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 5,35 | +6,51% | +0,054% | +0,006% | -0,10% | 1,85 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 3,83 | +4,67% | +0,038% | +0,008% | -0,06% | 21,12 Tr | -- | |
BSUI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM | 3,07 | +3,73% | -0,031% | -0,013% | +0,11% | 1,32 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 2,57 | +3,12% | +0,026% | +0,006% | -0,06% | 24,31 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 2,48 | +3,02% | +0,025% | +0,000% | +0,04% | 229,16 Tr | -- | |
BBTC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM | 2,04 | +2,48% | -0,020% | -0,007% | +0,03% | 557,33 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 2,00 | +2,44% | +0,020% | -0,012% | +0,06% | 1,16 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 1,51 | +1,84% | +0,015% | +0,009% | -0,05% | 10,24 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 1,12 | +1,36% | +0,011% | +0,006% | -0,13% | 2,75 Tr | -- |