| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 365,06 | +444,16% | -3,651% | -0,087% | +0,36% | 2,42 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 312,65 | +380,39% | -3,127% | -0,231% | +0,08% | 4,65 Tr | -- | |
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 227,04 | +276,23% | -2,270% | -0,248% | +0,41% | 1,19 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 168,55 | +205,07% | -1,686% | -0,331% | +0,79% | 4,95 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 162,18 | +197,32% | -1,622% | -0,418% | +0,46% | 2,09 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 150,09 | +182,61% | -1,501% | +0,005% | -0,16% | 1,47 Tr | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 115,86 | +140,97% | -1,159% | -0,035% | +0,06% | 974,69 N | -- | |
BCVX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT | 90,61 | +110,25% | -0,906% | -0,024% | +0,37% | 610,47 N | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 78,13 | +95,06% | -0,781% | -0,203% | +0,50% | 1,80 Tr | -- | |
BWLFI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT | 72,30 | +87,96% | -0,723% | -0,078% | +0,23% | 13,84 Tr | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 67,91 | +82,63% | -0,679% | -0,256% | +0,10% | 3,19 Tr | -- | |
BPROVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT | 65,89 | +80,16% | -0,659% | -0,035% | +0,14% | 481,28 N | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 57,04 | +69,39% | -0,570% | -1,007% | +4,11% | 372,72 N | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 53,26 | +64,80% | -0,533% | -0,428% | +0,62% | 9,45 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 43,81 | +53,30% | -0,438% | -0,026% | +0,54% | 689,76 N | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 34,77 | +42,31% | -0,348% | -0,010% | +0,24% | 1,13 Tr | -- | |
BPOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT | 30,91 | +37,60% | -0,309% | -0,038% | +0,27% | 6,14 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 27,92 | +33,98% | -0,279% | +0,000% | -0,05% | 389,38 N | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 27,56 | +33,54% | -0,276% | -0,027% | +0,22% | 702,14 N | -- | |
BHBAR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu HBARUSDT | 25,34 | +30,83% | -0,253% | -0,018% | +0,09% | 6,55 Tr | -- | |
BFOGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT | 23,69 | +28,83% | -0,237% | -0,060% | +0,25% | 1,43 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 22,14 | +26,94% | -0,221% | -0,035% | +0,19% | 8,17 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT | 21,36 | +25,99% | -0,214% | -0,009% | +0,08% | 253,63 Tr | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 20,33 | +24,73% | -0,203% | -0,004% | +0,17% | 1,41 Tr | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 18,90 | +22,99% | -0,189% | -0,037% | +0,11% | 9,53 Tr | -- |